Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
representative sample


noun
the population is divided into strata and a random sample is taken from each stratum
Syn:
stratified sample, proportional sample
Topics:
statistics
Hypernyms:
sample distribution, sample, sampling


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.