Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
repurchase




ngoại động từ
mua lại

danh từ
vật mua lại, sự mua lại



repurchase
[ri'pə:t∫eiz]
ngoại động từ
mua lại
danh từ
vật mua lại, sự mua lại



(toán kinh tế) mua lại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.