Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt chuyên ngành (English Vietnamese Specialization Dictionary)
restricted


    restricted /ris'triktid/
tính từ
bị hạn chế, bị giới hạn, bị thu hẹp
    Chuyên ngành kinh tế
bị hạn chế
    Chuyên ngành kỹ thuật
hạn chế
    Lĩnh vực: điện lạnh
bị bó hẹp
bị giới hạn
bị hạn chế
    Lĩnh vực: toán & tin
bị thu hẹp

Related search result for "restricted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.