Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
reticence


noun
the trait of being uncommunicative;
not volunteering anything more than necessary
Syn:
reserve, taciturnity
Derivationally related forms:
taciturn (for: taciturnity), reticent
Hypernyms:
uncommunicativeness

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.