Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
retrospect


/'retrouspekt/

danh từ

sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng

    in [the] retrospect nhìn lại (cái gì)

(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhìn về phía sau

(pháp lý), (từ hiếm,nghĩa hiếm) hiệu lực trở về trước


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "retrospect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.