Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
riềng


[riềng]
Galingale, alpinia (kind of zingiberaceous plant).
(thông tục) Abuse, scold, rebuke.
Bị riềng một trận nên thân
To get a sound scolding.



Galingale, alpinia (kind of zingiberaceous plant).
(thông tục) Abuse, scold, rebuke
Bị riềng một trận nên thân To get a sound scolding


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.