Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
ruột thẳng


(giải phẫu học) rectum
sa ruột thẳng
(y học) rectocèle
viêm ruột thẳng
rectite



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.