Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

inclined to a healthy reddish color often associated with outdoor life
- a ruddy complexion
- Santa's rubicund cheeks
- a fresh and sanguine complexion
ruddy, florid, sanguine
Similar to:
Derivationally related forms:
ruddiness (for: ruddy)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rubicund"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.