Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sàn sàn



noun
be about the same
Họ có tuổi sàn sàn nhau They are about the same age

[sàn sàn]
danh từ
be nearkly equal, be bout the same size
Họ có tuổi sàn sàn nhau
They are about the same age
small stone, grit (mixed with rice)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.