Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sàn



noun
floor
sàn gỗ wooden floor
sàn gạch bông tiled floor

[sàn]
danh từ
floor, floor-board (of car etc.)
sàn gỗ
wooden floor
sàn gạch bông
tiled floor



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.