Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sách giáo khoa


[sách giáo khoa]
textbook; schoolbook; manual
Sách giáo khoa lịch sử / địa lý
History/geography textbook



(cũ) stategem, strategy
textbooks


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.