Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sơn



noun
paint wax-tree
verb
to paint

[sơn]
wax-tree
paint
to paint



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.