Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Saccharum officinarum


noun
tall tropical southeast Asian grass having stout fibrous jointed stalks;
sap is a chief source of sugar
Syn:
sugarcane, sugar cane
Hypernyms:
gramineous plant, graminaceous plant
Hyponyms:
noble cane
Member Holonyms:
Saccharum, genus Saccharum
Part Meronyms:
sugarcane, sugar cane


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.