Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sedulity


noun
the quality of being constantly diligent and attentive
Syn:
sedulousness
Derivationally related forms:
sedulous (for: sedulousness), sedulous
Hypernyms:
diligence, industriousness, industry

Related search result for "sedulity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.