Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
self-assertion


noun
1. the act of putting forth your own opinions in a boastful or inconsiderate manner that implies you feel superior to others
Hypernyms:
boast, boasting, self-praise, jactitation
2. the act of asserting yourself in an aggressive manner
Hypernyms:
aggression


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.