Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
self-destroy


verb
do away with oneself or itself
- The machine will self-destruct if you tamper with it
Syn:
self-destruct
Derivationally related forms:
self-destruction, self-destruction (for: self-destruct)
Hypernyms:
destroy, destruct
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.