Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
set



set
vt, vi, a, n, 두다, 향하다, 고정시키다, 굳어지다, 종사하다, 쏟다, (돛을)올리다, (불을)붙이다, (값을)매기다, (모범을)보이다, (뼈를)잇다, (시계를)맞추다, 고정시키다, (머리칼을)길들이다, 잠재우다, 종사시키다, 집중하다, 정하다, 약속하다

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "set"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.