Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shawl





shawl
[∫ɔ:l]
danh từ
khăn choàng (quấn vai, quấn đầu của phụ nữ)
tã trẻ em


/ʃɔ:l/

danh từ
khăn choàng, khăn san

Related search result for "shawl"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.