Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shipyard


noun
a workplace where ships are built or repaired (Freq. 1)
Hypernyms:
workplace, work
Hyponyms:
navy yard, naval shipyard
Part Meronyms:
dry dock, drydock, graving dock, ways, shipway, slipway

Related search result for "shipyard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.