Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
si




si
[si:]
danh từ
(âm nhạc) xi
[,es 'ai]
viết tắt
(SI) hệ thống đo lường quốc tế (tiếng Pháp Systeme Internatinal)
SI unit
các đơn vị đo lường quốc tế


/si:/

danh từ
(âm nhạc) xi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "si"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.