Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sitting room


noun
a room in a private house or establishment where people can sit and talk and relax (Freq. 2)
Syn:
living room, living-room, front room, parlor, parlour
Hypernyms:
room
Hyponyms:
common room, morning room, salon
Part Holonyms:
dwelling, home, domicile, abode, habitation, dwelling house


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.