Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
slip carriage


noun
a railway car at the end of the train;
it can be detached without stopping the train
Syn:
slip coach
Regions:
United Kingdom, UK, U.K., Britain, United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, Great Britain
Hypernyms:
car, railcar, railway car, railroad car


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.