Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sofa bed




sofa+bed
['soufə'bed]
danh từ
giường xôfa (một loại xôfa có thể mở rộng ra thành giường)


/'soufə'bed/

danh từ
giường xôfa (một loại xôfa có thể mở rộng ra thành giường)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.