Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sonority




sonority
[sə'nɔrəti]
Cách viết khác:
sonorousness
[sə'nɔ:rəsnis]
danh từ
tính kêu vang; độ kêu vang (của âm thanh)
the sonority of the bass voices
độ vang của giọng trầm
sự kêu, sự gây ấn tượng (văn, ngôn ngữ..)


/sə'nɔriti/ (sonorousness) /sə'nɔ:rəsnis/

danh từ
tính kêu; độ kêu (âm thanh)
sự kêu (văn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sonority"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.