Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soprano




soprano
[sə'prɑ:nou]
danh từ, số nhiều sopranos, soprani
(âm nhạc) giọng nữ cao
người hát giọng nữ cao (như) sopranist
nhạc cho giọng nữ cao, bè xôpranô
nhạc cụ có trong âm vực gần với âm vực của giọng nữ cao
phó từ
bằng giọng hát nữ cao
she sings soprano
cô ấy hát giọng nữ cao


/sə'prɑ:nou/

danh từ, số nhiều sopranos, soprani
(âm nhạc) giọng nữ cao
người hát giọng nữ cao ((cũng) sopranist)
bè xôpran

Related search result for "soprano"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.