Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
South American

I - noun
a native or inhabitant of South America
Argentinian, Bolivian, Brazilian, Chilean, Colombian,
Ecuadorian, Ecuadoran, Salvadoran, Salvadorian, Salvadorean, Guyanese,
Paraguayan, Peruvian, Uruguayan, Venezuelan
Member Holonyms:
South America

II - adjective
of or pertaining to or characteristic of the continent or countries of South America or their peoples
Pertains to noun:
South America
Derivationally related forms:
South America

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.