Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spark plug



    Chuyên ngành kỹ thuật
bộ đánh lửa
bugi
nến đánh lửa
nến điện
    Lĩnh vực: ô tô
bu gi đánh lửa
nến đánh lửa (ở động cơ đốt trong)
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bugi (nến điện)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.