Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spherometer




spherometer
[sfiə'rɔmitə]
danh từ
cái đo thể cầu



cầu kế

/sfiə'rɔmitə/

danh từ
cái đo thể cầu

Related search result for "spherometer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.