Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sporadicalness




sporadicalness
[spə'rædiklnis]
danh từ
tính chất rời rạc, tính chất lác đác
tính chất thỉnh thoảng, tính chất không thường xuyên, sự xảy ra không đều đặn, tình trạng lâu lâu một lần


/spə'rædikəlnis/

danh từ
tính chất rời rạc, tính chất lác đác
tính chất thỉnh thoảng, tính chất không thường xuyên


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.