Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
spring equinox


noun
March 21
Syn:
vernal equinox, March equinox
Ant:
autumnal equinox (for: vernal equinox)
Hypernyms:
equinox
Hyponyms:
Noruz, Nowruz, Nowrooz
Part Holonyms:
spring, springtime, March, Mar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.