Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
squash racquet


noun
a small racket with a long handle used for playing squash
Syn:
squash racket, bat
Derivationally related forms:
bat (for: bat)
Hypernyms:
racket, racquet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.