Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stamp pad


noun
a block of absorbent material saturated with ink;
used to transfer ink evenly to a rubber stamp
Syn:
pad, inkpad, inking pad
Hypernyms:
block


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.