Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stock index


noun
index based on a statistical compilation of the share prices of a number of representative stocks
Syn:
stock market index
Hypernyms:
index, index number, indicant, indicator
Instance Hyponyms:
Dow Jones, Dow-Jones Industrial Average, Standard and Poor's, Standard and Poor's Index


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.