Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stringy




stringy
['striηi]
tính từ
giống như dây, như sợi dây
lank stringy hair
tóc xoã sợi
có xơ (quả đậu..)
dai; có thớ, có sợi (thịt)
quánh; chảy thành dây (hồ, keo...)


/'striɳi/

tính từ
có thớ, có sợi; giống sợi dây
quánh; chảy thành dây (hồ, keo...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stringy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.