Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
stroll



stroll
vi, 어슬렁어슬렁 거닐다, 산책하다, 방랑하다 stroll vt, , ...을 어슬렁어슬렁 거닐다, ~ing company 순회 공연 극단 stroll n, 어슬렁어슬렁 거닐기, 산책

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stroll"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.