Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stump me




stump+me

[stump me]
saying && slang
ask me a question I cannot answer, puzzle me
The question on the names of the Great Lakes stumped me.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.