Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
subordinate




subordinate
[sə'bɔ:dinət]
tính từ
(subordinate to somebody) có địa vị hoặc cấp bậc thấp hơn ai; thuộc cấp; cấp dưới
he was always friendly to his subordinate officers
ông ta luôn thân thiện với các sĩ quan thuộc cấp
(subordinate to something) kém quan trọng hơn cái gì; phụ; phụ thuộc
to play a subordinate part
đóng vai phụ
subordinate clause (cũng dependent clause)
mệnh đề phụ
everything is subordinate to your decision
mọi việc đều phụ thuộc vào quyết định của ông
danh từ
người cấp dưới; người dưới quyền; thuộc cấp
ngoại động từ
(to subordinate something to something) làm cho cái gì phụ thuộc vào cái gì
đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng



phụ thuộc

/sə'bɔ:dnit/

tính từ
phụ, phụ thuộc, lệ thuộc
to play a subordinate part đóng vai phụ
subordinate clause mệnh đề phụ
ở dưới quyền, cấp dưới

danh từ
người cấp dưới, người dưới quyền

ngoại động từ
làm cho lệ thuộc vào
đặt xuống bậc dưới; hạ tầm quan trọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "subordinate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.