Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
succade




succade
[sʌ'keid]
danh từ
quả giầm nước đường


/sʌ'keid/

danh từ
quả giầm nước đường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "succade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.