Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sumac


noun
1. wood of a sumac
Hypernyms:
wood
Substance Holonyms:
sumach, shumac
2. a shrub or tree of the genus Rhus (usually limited to the non-poisonous members of the genus)
Syn:
sumach, shumac
Hypernyms:
shrub, bush
Hyponyms:
fragrant sumac, lemon sumac, Rhus aromatica, smooth sumac, scarlet sumac,
vinegar tree, Rhus glabra, dwarf sumac, mountain sumac, black sumac, shining sumac,
Rhus copallina, sugar-bush, sugar sumac, Rhus ovata, staghorn sumac, velvet sumac,
Virginian sumac, Rhus typhina, squawbush, squaw-bush, skunkbush, Rhus trilobata
Member Holonyms:
Rhus, genus Rhus

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sumac"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.