Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
syllable


/'siləbl/

danh từ

âm tiết

từ, chữ; chi tiết nhỏ

    not a syllable! không được hé răng!, không được nói tí gì!

ngoại động từ

đọc rõ từng âm tiết

(thơ ca) đọc (từng chữ, từng tên)


Related search result for "syllable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.