Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
tồn tại



verb
to exist, to remain

[tồn tại]
to be in being; to be; to exist
Tồn tại hay không tồn tại
To be or not to be
Còn suy nghĩ là còn tồn tại
"I think, therefore I am"
Giữ cho một doanh nghiệp tồn tại
To make a business viable
shortcomings
Khắc phục những tồn tại của mình
To make good one's shortcomings



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.