Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tattle




tattle
['tætl]
danh từ
chuyện ba hoa; chuyện ba láp, chuyện gẫu, chuyện tầm phào; sự ngồi lê đôi mách
nội động từ
nói ba láp, nói chuyện tầm phào, ba hoa bộc lộ thông tin; ngồi lê đôi mách
to tattle a secret
ba hoa lộ bí mật


/'tætl/

danh từ
lời nói ba hoa; chuyện ba hoa; chuyện ba láp, chuyện tầm phào

động từ
ba hoa; nói ba láp, nói chuyện tầm phào
to tattle a secret ba hoa lộ bí mật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tattle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.