Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tattling


adjective
prone to communicate confidential information
Syn:
blabbermouthed, leaky, talebearing
Similar to:
communicative, communicatory
Derivationally related forms:
leak (for: leaky)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.