Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
teazle




teazle
['ti:zl]
Cách viết khác:
teasel
['ti:zl]
như teasel


/'ti:zl/ (teazel) /'ti:zl/ (teazle) /'ti:zl/

danh từ
(thực vật học) cây tục đoạn
bàn chải len; máy chải len

ngoại động từ
chải (len, dạ)

Related search result for "teazle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.