Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tenancy


noun
an act of being a tenant or occupant (Freq. 2)
Syn:
occupancy
Derivationally related forms:
tenant, occupant (for: occupancy), occupy (for: occupancy)
Hypernyms:
residency, residence, abidance
Hyponyms:
inhabitancy, inhabitation, habitation

Related search result for "tenancy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.