Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thóp


danh từ
heel of Achilles, weak point/spot/side
động từ
crown of the head, suture, sinciput, top
the soft spot on a baby's head suture, fontanelle
biết thóp
find the chink in the armour



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.