Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
thông thường


 常规 <沿袭下来经常实行的规矩。>
 常见 <在正常实践或事态发展中发生的所塑造的人物胜过爱情剧本中常见的角色。>
 大路 <指商品质量一般而销路广的。>
 sản phẩm thông thường
 大路产品。
 凡; 平凡 <平常; 不希奇。>
 thông thường; bình thường
 凡庸。
 凡庸 <平平常常; 普普通通(多形容人)。>
 泛泛 <普通; 平平常常。>
 普通; 不差什么 <平常的; 一般的。>
 通常; 一般; 常 <一般; 平常。>
 phương pháp thông thường
 通常的方法。
 轨 <比喻办法、规矩、秩序等。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.