Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tight-lipped




tight-lipped
['tait'lipt]
tính từ
mím môi; có vẻ dữ tợn
kiềm chế, nén tình cảm


/'tait'lipt/

tính từ
mím chặt môi
kín đáo, ít nói

Related search result for "tight-lipped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.