Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
toasting-fork




toasting-fork
['toustiη'fɔ:k]
danh từ
cái nĩa để nướng bánh
(đùa cợt) thanh kiếm (như) toasting-iron


/'toustiɳfɔ:k/

danh từ
cái nĩa để nướng bánh
(đùa cợt) thanh kiếm ((cũng) toasting-iron)

Related search result for "toasting-fork"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.