Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
toilsome




toilsome
['tɔilsəm]
Cách viết khác:
toiful
['tɔilful]
tính từ
vất vả, cực nhọc


/'tɔilsəm/ (toiful) /'tɔilful/

tính từ
vất vả, khó nhọc, cực nhọc

Related search result for "toilsome"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.